in nổi
Định nghĩa
Danh từ:
- Kỹ thuật in tạo hình nổi trên bề mặt: "in nổi" chỉ phương pháp in mà hình ảnh hoặc chữ được nâng lên cao hơn so với bề mặt giấy, tạo hiệu ứng ba chiều có thể sờ thấy được.
Động từ:
- Thực hiện quy trình in tạo độ nổi: "in nổi" là hành động sử dụng khuôn mẫu hoặc công nghệ để ép hoặc in lên bề mặt, làm cho các chi tiết nhô lên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In nổi thường được dùng để làm thiệp mời hoặc danh thiếp cao cấp. (Kỹ thuật in tạo hình nổi thường áp dụng cho thiệp mời hoặc danh thiếp sang trọng.)
- Sản phẩm in nổi có giá thành cao hơn in thường. (Sản phẩm sử dụng kỹ thuật in nổi đắt hơn in phẳng thông thường.)
Động từ:
- Xưởng in có thể in nổi logo lên bìa sổ. (Xưởng in có thể thực hiện quy trình tạo hình nổi cho logo trên bìa sổ.)
- Họ đã in nổi tên công ty lên hộp quà tặng. (Họ đã thực hiện in tạo độ nổi cho tên công ty trên hộp quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in nổi khuôn": in nổi sử dụng khuôn mẫu cố định, thường dùng với số lượng lớn.
- In nổi khuôn giúp tiết kiệm chi phí cho đơn hàng số lượng lớn. (In nổi dùng khuôn mẫu giúp giảm giá thành cho đơn hàng nhiều sản phẩm.)
"in nổi nhiệt": in nổi kết hợp với nhiệt độ để làm nổi họa tiết.
- In nổi nhiệt tạo ra hiệu ứng bóng mờ rất đẹp. (In nổi dùng nhiệt tạo hiệu ứng bóng mờ hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
In ấn: quá trình tạo ra hình ảnh hoặc chữ trên bề mặt nói chung.
- Ngành in ấn đang phát triển mạnh. (Ngành sản xuất in ấn đang phát triển.)
In phẳng: in thông thường không tạo độ nổi — trái nghĩa với in nổi.
- In phẳng phù hợp với tài liệu văn phòng. (In không tạo độ nổi thích hợp cho tài liệu văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- In chìm: in tạo hình lõm xuống bề mặt, đối lập với in nổi.
- In nổi bật: nhấn mạnh tính nổi trội, nhưng không nhất thiết là kỹ thuật tạo hình nổi.
- In emboss: thuật ngữ tiếng Anh tương đương, chỉ kỹ thuật in nổi.
Thành ngữ liên quan
- In nổi như thật: thành ngữ so sánh, chỉ độ chính xác và sống động của hình ảnh in nổi.
- Logo in nổi như thật trên thiệp mời. (Logo in nổi trông rất chân thực trên thiệp mời.)